Những hiểu lầm phổ biến liên quan đến Thuyết Lượng tử
Vật lý lượng tử (cơ học lượng tử) là một trong những lý thuyết khoa học thành công nhất, nhưng cũng nổi tiếng khó hiểu. Chính sự phản trực giác của nó đã dẫn đến nhiều hiểu lầm phổ biến. Dưới đây, tôi xin liệt kê và phân tích các hiểu lầm thường gặp về vật lý lượng tử, đồng thời giải thích tại sao chúng sai và cách hiểu đúng theo quan điểm vật lý hiện đại.
Hiểu lầm 01
Vật lý lượng tử chỉ áp dụng ở quy mô vi mô (thế giới hạ nguyên tử)
Cơ học lượng tử không chỉ liên quan đến các hạt hạ nguyên tử. Nó cũng cần thiết để mô tả nhiều tính chất vĩ mô bắt nguồn từ cấu trúc vi mô, trong khi mất kết hợp và tính trung bình thống kê làm nhiều hiệu ứng giao thoa khó quan sát ở vật thể lớn. Chẳng hạn, xuyên hầm lượng tử góp phần vào tốc độ phản ứng nhiệt hạch trong Mặt Trời (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #6: It’s not just a theory for small things.), cò cấu trúc electron lượng tử là thành phần thiết yếu trong mô tả sự bền vững và tính chất của nguyên tử. Các ví dụ này cho thấy hệ quả của lý thuyết lượng tử có thể biểu hiện ở thang vĩ mô; chúng không có nghĩa mọi hệ vĩ mô đều phải được mô tả trực tiếp bằng một mô hình lượng tử đầy đủ.
Hiểu lầm 02
“Lượng tử” nghĩa là mọi đại lượng đều rời rạc (rời rạc hóa hoàn toàn)
Từ “quantum” nghĩa là “lượng tử” (một lượng rời rạc), nên nhiều người hiểu nhầm rằng trong cơ học lượng tử mọi thứ đều phân lượng thành các mức rời rạc. Ví dụ, họ nghĩ năng lượng hay vị trí của hạt luôn “nhảy cóc” giữa các giá trị cố định. Hiểu lầm này bắt nguồn từ lịch sử: những manh mối đầu tiên dẫn đến thuyết lượng tử là phổ vạch nguyên tử – nguyên tử hấp thụ/phát xạ năng lượng theo những mức rời rạc, gợi ý cấu trúc gián đoạn. Tuy nhiên, không phải mọi đại lượng trong cơ học lượng tử đều lượng tử hóa. Sabine Hossenfelder giải thích rằng năng lượng electron trong nguyên tử có các mức rời rạc thật, nhưng năng lượng của một hạt photon tự do có thể nhận mọi giá trị liên tục – không hề bị lượng tử hóa thành “bó” (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #1: It’s not about discreteness). Tương tự, vị trí của một electron tự do trong kim loại có thể ở bất kỳ đâu; nó không “nhảy ô” trên một lưới không gian nào cả. Như vậy, cơ học lượng tử không đồng nghĩa với việc mọi đại lượng vật lý đều bị rời rạc hoàn toàn. Vậy “lượng tử” thực sự biểu hiện điều gì? Theo Hossenfelder, đặc trưng cốt lõi của một lý thuyết lượng tử là sự tồn tại của nguyên lý bất định Heisenberg (tương ứng với các toán tử không giao hoán trong mô hình toán) và đặc tính vướng víu lượng tử (entanglement) giữa các hệ (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #1: It’s not about discreteness). Nói ngắn gọn, “lượng tử hóa” một hệ không phải là làm cho mọi thứ rời rạc, mà là thừa nhận các giới hạn đo lường đồng thời và khả năng tồn tại những trạng thái chồng chập, vướng víu không thể tách rời theo kiểu cổ điển. Ví dụ nổi bật là trường điện từ: ánh sáng có “lượng tử” là photon, nhưng giữa các photon, trường vẫn lan liên tục trong không gian; cường độ trường có thể thay đổi liên tục – chỉ số lượng photon là rời rạc. Hiểu đúng về “lượng tử” giúp tránh được những liên tưởng sai lệch rằng thế giới lượng tử là một phiên bản “rời rạc” hoàn toàn của vật lý.
Hiểu lầm 03
Hạt lượng tử “lưỡng tính sóng-hạt” – vừa là hạt vật chất vừa là sóng
Hình minh họa thí nghiệm hai khe: bên trái, electron bắn qua hai khe tạo vân giao thoa trên màn quan sát (mẫu sóng); bên phải, nếu đặt máy dò xác định electron đi qua khe nào, thì mô hình trên màn chỉ còn hai dải mờ như khi bắn từng khe một (mẫu hạt). Việc đo đạc đã phá hủy trạng thái giao thoa sóng.
Trong lịch sử, hiện tượng lưỡng tính sóng-hạt (wave-particle duality) gây bối rối: cùng một đối tượng lượng tử (như electron hoặc photon) có lúc hành xử như hạt điểm, có lúc lại như sóng trải rộng. Hiểu lầm thường gặp là nghĩ rằng một hạt lượng tử bản chất vừa là hạt vừa là sóng, hay nó “đổi dạng” từ sóng sang hạt khi bị quan sát. Cách hiểu hiện đại tinh tế hơn: một đối tượng lượng tử không phải hạt nhỏ cứng cũng không phải sóng vật chất lan trong không gian như sóng nước, mà là một thực thể được mô tả bởi hàm sóng (wave function) – thực chất là một hàm toán học chứa thông tin về trạng thái hệ. Sabine Hossenfelder nhấn mạnh: “Trong cơ học lượng tử, không có hạt, không có sóng, cũng chẳng có con mèo nào (Schrödinger) cả – mọi thứ đều được mô tả bằng hàm sóng Ψ” (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #2: Superposition and Entanglement). Hàm sóng này cho ta xác suất tìm thấy hệ ở một trạng thái nhất định khi đo đạc (thông qua bình phương biên độ của nó).
Vì sao ta thấy có lúc như “hạt”, có lúc như “sóng”? Đó là do kết quả phép đo cụ thể. Khi ta quan sát quỹ đạo (như xác định electron đi qua khe nào ở thí nghiệm hai khe), ta buộc hệ chọn một trạng thái cụ thể (ví dụ đi qua khe trái hoặc khe phải), làm mất hiện tượng giao thoa. Lúc này kết quả giống như hành xử “hạt”. Ngược lại, nếu không can thiệp theo dõi đường đi, electron vẫn được mô tả bằng một hàm sóng đi qua cả hai khe một lúc, và hai thành phần sóng giao thoa với nhau – biểu hiện của tính chất “sóng”. Thực chất, cả hai mô tả sóng hay hạt chỉ là hình ảnh cổ điển để hình dung một phần của bản chất lượng tử. Đối tượng lượng tử không phải một viên bi thu nhỏ, cũng không phải một sóng nước thật sự; nó là một thực thể lượng tử đặc biệt mà chúng ta chỉ có thể dự đoán hành vi thông qua hàm sóng toán học và phép đo xác suất. Ngay cả thuật ngữ “lưỡng tính sóng-hạt” cũng có thể gây hiểu lầm nếu nghĩ theo nghĩa đen. Về bản chất, một hạt lượng tử luôn có đầy đủ tính chất lượng tử, và tùy cách ta tương tác/đo đạc mà một khía cạnh (tương tự hạt hoặc tương tự sóng) được biểu lộ. Không có sự biến hình vật lý nào từ sóng thành hạt; chỉ có cách mô tả và kết quả thí nghiệm thay đổi. Hiện nay, các nhà vật lý thường nhấn mạnh mô hình hạt – trường lượng tử: mọi hạt đều là những kích thích (excitation) rời rạc của trường lượng tử, vừa mang tính chất cục bộ (hạt) vừa lan tỏa (trường) tùy ngữ cảnh. Do đó, việc cố gắng gán nhãn “sóng” hay “hạt” một cách tuyệt đối cho electron/photon là không đúng với tư duy lượng tử hiện đại.
Hiểu lầm 04
Chồng chập lượng tử nghĩa là một vật ở hai trạng thái cùng lúc
Thí nghiệm con mèo Schrödinger nổi tiếng thường được diễn giải sai dẫn đến hiểu lầm này. Trong tư duy thông thường, một đối tượng chỉ có thể ở một trạng thái tại một thời điểm. Tuy nhiên, cơ học lượng tử cho phép chồng chập (superposition) các trạng thái – hiểu nôm na là trạng thái chồng chập = trạng thái A + trạng thái B. Ví dụ, một hạt có thể ở trạng thái “ở vị trí A” đồng thời chồng chập với “ở vị trí B” (không phải hoàn toàn A hoặc hoàn toàn B trước khi đo). Điều này khiến nhiều người tưởng rằng trước khi quan sát, con mèo trong hộp “vừa sống vừa chết”, hay electron “ở hai chỗ cùng lúc” một cách hiện thực. Cách diễn đạt đó dễ gây hình dung sai: ta tưởng tượng một con mèo nửa sống nửa chết theo nghĩa đen, rất phi lý. Thực ra, chồng chập lượng tử không phải vật lý trực quan như vậy, mà là một tổ hợp toán học của các hàm sóng. Sabine Hossenfelder lưu ý rằng một số người diễn giải chồng chập kiểu “vật ở cả hai trạng thái cho đến khi đo”, còn bản thân bà (và nhiều nhà vật lý khác theo trường phái dụng cụ luận – instrumentalist) thì “không gán ý nghĩa thực thể nào đặc biệt cho chồng chập; đó chỉ đơn thuần là một công cụ toán học để dự đoán kết quả đo lường” (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #2: Superposition and Entanglement). Nói cách khác, trước khi đo, con mèo Schrödinger ở trong một trạng thái lượng tử duy nhất – trạng thái đó có thể viết dưới dạng chồng chập của hai trạng thái “sống” và “chết” với những hệ số xác suất nhất định. Nhưng con mèo không phải nửa sống nửa chết theo kiểu một sinh vật zombie mờ ảo. Khi phép đo xảy ra (mở hộp quan sát), trạng thái lượng tử chồng chập sẽ cho kết quả hoặc “sống” hoặc “chết” với những xác suất tương ứng (phù hợp với hàm sóng ban đầu).
Một trạng thái chỉ được gọi là chồng chập sau khi đã chọn một cơ sở biểu diễn; cùng một vectơ trạng thái có thể là trạng thái riêng trong cơ sở này và là tổ hợp tuyến tính trong cơ sở khác. Mất kết hợp giải thích vì sao giao thoa giữa các thành phần vĩ mô trở nên khó quan sát, nhưng tự nó không chọn một diễn giải duy nhất cho bài toán phép đo. Vì vậy, bài viết chỉ nên khẳng định các dự đoán xác suất và hiện tượng mất kết hợp, không gán thêm một bản thể luận cụ thể cho trạng thái trước phép đo.
Hiểu lầm 05
Ý thức người quan sát quyết định kết quả – cần người quan sát conscious để “sụp đổ hàm sóng”
Trong các thảo luận lịch sử, từ “người quan sát” (observer) đôi khi bị đồng nhất với “ý thức con người”, từ đó dẫn đến tuyên bố rằng ý thức làm sụp đổ hàm sóng. Carlo Rovelli phản đối cách hiểu này và cho rằng ý thức không cần giữ vai trò đặc biệt trong mô tả lượng tử (Consciousness is irrelevant to quantum mechanics | Carlo Rovelli » IAI TV). Phát biểu này là quan điểm về nền tảng lượng tử; kết luận thực nghiệm cần dùng ở đây hẹp hơn: các dự đoán chuẩn của lý thuyết không đòi hỏi một cơ chế trong đó ý thức trực tiếp quyết định kết quả.
Trong hình thức chuẩn của cơ học lượng tử, thiết bị đo có thể được mô tả như một hệ vật lý và không cần giả thiết ý thức con người gây ra kết quả. Tuy nhiên, ranh giới giữa hệ, thiết bị và kết quả đo được xử lý khác nhau giữa các diễn giải. Mất kết hợp giải thích sự suy giảm giao thoa trong cơ sở ưu tiên, nhưng không tự giải quyết toàn bộ bài toán kết quả đơn nhất. Kết luận đủ chặt ở đây là: các dự đoán thực nghiệm của cơ học lượng tử không đòi hỏi một cơ chế trong đó ý thức trực tiếp làm sụp đổ hàm sóng.
Hiểu lầm 06
Vướng víu lượng tử cho phép tác động nhanh hơn ánh sáng hoặc vi phạm nhân quả
Vướng víu lượng tử là hiện tượng hai hay nhiều hạt có trạng thái liên kết với nhau sao cho khi đo một hạt thì biết ngay trạng thái hạt kia, bất chấp khoảng cách giữa chúng. Hiện tượng này từng khiến Einstein lo ngại, ông gọi đó là “tác động ma quái từ xa”. Trong công chúng, điều này dẫn đến hiểu lầm rằng ta có thể dùng vướng víu để truyền thông tin tức thời hoặc vi phạm thuyết tương đối. Thực tế không có mâu thuẫn với thuyết tương đối và không thể dùng vướng víu để gửi tín hiệu vượt tốc độ ánh sáng. Những thí nghiệm kiểu EPR và bất đẳng thức Bell đã xác nhận vướng víu lượng tử là có thật: kết quả đo hai hạt cách xa có tương quan cao hơn mọi mô hình cổ điển cục bộ. Nhưng quan trọng là: kết quả tại mỗi bên vẫn mang tính ngẫu nhiên, và không bên nào có thể điều khiển kết quả của mình để mã hóa thông tin gửi cho bên kia. Hãy xem ví dụ: cặp photon vướng víu có tổng spin bằng 0. Nếu A đo được photon của mình có spin “up”, thì tức khắc biết photon của B sẽ là “down”. Tuy nhiên, trước khi đo, mỗi photon không có giá trị xác định (chỉ có trạng thái chồng chập). Người ở phía A không thể chọn “cho photon của B có spin up” – khi A đo, kết quả của A là ngẫu nhiên (50% up, 50% down chẳng hạn). Do đó, A không thể gửi một thông điệp có nội dung (ví dụ bit 0/1) chỉ bằng cách lợi dụng sự vướng víu, vì A không kiểm soát được kết quả để mã hóa. Bên B nhận được photon vướng víu, khi đo cũng chỉ thấy kết quả ngẫu nhiên (50% up hoặc down). Chỉ khi so sánh các kết quả qua kênh thông tin chậm (<= ánh sáng), họ mới thấy tương quan đặc biệt. Điều này phù hợp với thuyết tương đối: không có thông tin hay năng lượng nào truyền vượt tốc độ ánh sáng, chỉ có sự tương quan được thiết lập tại nguồn.
Sabine Hossenfelder giải thích rõ: nhiều người tưởng lầm rằng “tác động gì lên hạt này sẽ lập tức ảnh hưởng hạt kia”. Nhưng thực ra “điều đó không đúng. Chỉ khi nào anh đo một hạt, anh mới phải cập nhật hàm sóng của cả hai. Nếu không đo mà chỉ tác động lên một hạt (ví dụ lật spin của nó bằng thao tác vật lý nhưng không ghi kết quả), thì hạt kia không bị ảnh hưởng gì” (Spooky action at a distance not allowed?). Nghĩa là, vướng víu không phải “dây thần giao cách cảm” nối hai hạt. Một phép đo (đọc kết quả) tại A thay đổi tri thức của ta về hệ chung và do đó ta cập nhật trạng thái toán học của hệ B tương ứng – quá trình này đôi khi gọi là “sụp đổ hàm sóng phi địa phương”, nhưng nó không phải truyền tín hiệu vật lý. Trong mọi cách giải thích lượng tử (dù Copenhagen hay đa thế giới hay ẩn biến), kết quả vẫn tuân thủ nguyên tắc không tín hiệu siêu quang. Nhiều nhà vật lý đã chứng minh định lý “không thể truyền tin” dựa trên hình thức toán học: phân bố xác suất cục bộ mà mỗi bên quan sát đều tuân theo phân bố đều, không phụ thuộc thao tác bên kia. Vì vậy, vướng víu lượng tử phá vỡ tính chất nhân quả cổ điển cục bộ (vì kết quả hai bên tương quan không giải thích bằng biến ẩn địa phương được), nhưng không phá vỡ nhân quả của thuyết tương đối. Chúng ta không thể dùng nó để gửi tín hiệu ngược thời gian hay vượt ánh sáng.
Hiểu lầm này thường đi kèm ý tưởng tận dụng vướng víu để truyền thông lượng tử tức thời hoặc dịch chuyển tức thời con người. Trên thực tế, dịch chuyển lượng tử (quantum teleportation) có tồn tại nhưng nó không chuyển vật chất tức thời, mà chỉ truyền trạng thái lượng tử sang hệ khác, và vẫn cần kênh thông tin cổ điển để hoàn tất – do đó không nhanh hơn ánh sáng. Bất kỳ tuyên bố nào rằng “nhờ lượng tử ta có thể liên lạc xuyên không-thời gian” hiện đều không có cơ sở khoa học vững chắc.
Hiểu lầm 07
Thí nghiệm “Xóa lượng tử có lựa chọn chậm” cho thấy tương lai ảnh hưởng quá khứ (vi phạm nhân quả)
Một hiểu lầm đặc thù khác liên quan đến nhân quả: xóa lượng tử có lựa chọn chậm (delayed-choice quantum eraser). Trong biến thể thí nghiệm hai khe này, người ta “xóa” hoặc “khôi phục” thông tin đường đi của hạt sau khi hạt đã đi qua khe, dường như thay đổi kết quả đã ghi trên màn. Nhiều mô tả đại chúng đã thổi phồng rằng “hành động ở hiện tại có thể làm thay đổi kết quả trong quá khứ”, tạo ấn tượng cơ học lượng tử cho phép phản nhân quả (retrocausality). Tuy nhiên, khi phân tích toán học đầy đủ, không hề có nghịch lý nhân quả nào xảy ra. Sean Carroll chỉ ra rằng không cần viện đến giả thuyết phản thời gian để giải thích thí nghiệm này – kết quả hoàn toàn phù hợp với cơ học lượng tử thông thường mà không có bất kỳ tín hiệu nào chạy ngược thời gian (The Notorious Delayed-Choice Quantum Eraser – Sean Carroll). Mấu chốt ở đây là hiểu đúng cách trích xuất và phân tích dữ liệu thí nghiệm: Dù có vẻ ta “quyết định” ghi hay xóa thông tin đường đi sau khi hạt qua khe, nhưng nếu xét toàn bộ hệ (hạt + thiết bị + khâu xóa), sự tương quan lượng tử đảm bảo rằng không có thông tin nào thực sự được truyền ngược thời gian. Kết quả quan sát giao thoa hay không giao thoa chỉ hiện ra khi phân loại các sự kiện theo việc xóa hay không xóa – một dạng hậu xử lý dữ liệu. Nếu gộp tất cả sự kiện (không phân loại), mẫu trên màn luôn là tổng hợp trung bình không có vân giao thoa rõ (đúng như dự đoán nhân quả bình thường). Chỉ khi xét điều kiện phụ thuộc vào lựa chọn sau (xóa hay không), người ta mới phục hồi được các tiểu-phân bố có vân giao thoa. Nhưng những phân bố này không bao giờ cùng xuất hiện để gây mâu thuẫn nhân quả. Nói cách khác, không có “tín hiệu ngược thời gian”; thí nghiệm chỉ cho thấy sự tinh vi của vướng víu lượng tử và mất kết hợp lượng tử. Cách hiểu đa thế giới của Everett thậm chí còn xem thí nghiệm này là hiển nhiên: không có hàm sóng nào “đi lùi thời gian”, chỉ có các nhánh thế giới tách/hoặc giao thoa tùy theo thiết lập đo. Dù theo cách nào, nhân quả vẫn được bảo toàn – quá khứ không bị thay đổi bởi quyết định tương lai, chỉ có sự phân loại kết quả làm chúng ta nhận thấy các mô hình khác nhau. Sabine Hossenfelder và Sean Carroll đều có bài viết/videp giải thích tường tận, “debunk” cách hiểu sai về thí nghiệm kẻ xóa lượng tử này (Quantum Misconceptions — Phys 555 - Quantum Technologies). Kết luận là: vật lý lượng tử không cung cấp lối tắt vượt thời gian; mọi hiện tượng dường như nghịch lý đều có cách giải thích nội tại nhất quán với nhân quả nếu xét đầy đủ hệ.
Hiểu lầm 08
Nguyên lý Bất định Heisenberg đơn thuần do thiết bị đo làm xáo trộn hệ (có thể khắc phục nếu đo tinh vi hơn)
Quan hệ bất định Robertson cho hai quan sát $A$ và $B$ có dạng $\Delta A,\Delta B\ge \tfrac12|\langle[A,B]\rangle|$. Với vị trí và động lượng, hệ thức này cho $\Delta x,\Delta p\ge\hbar/2$. Đây là giới hạn về độ phân tán thống kê của hai quan sát trong cùng một trạng thái, không đơn thuần là nhiễu do thiết bị đo. Các quan hệ sai số–nhiễu của phép đo là một bài toán khác và có nhiều dạng chính xác hơn; quan hệ năng lượng–thời gian cũng không hoàn toàn tương tự vị trí–động lượng vì thời gian thường không được biểu diễn bởi một toán tử quan sát chuẩn.
Hiểu lầm 09
“Không ai thực sự hiểu nổi cơ học lượng tử” – Vật lý lượng tử quá khó, chỉ thiên tài mới lĩnh hội
Cơ học lượng tử có một hình thức toán học chặt chẽ và cho các dự đoán thực nghiệm chính xác trong phạm vi áp dụng. Khó khăn nằm ở cả kỹ thuật toán học lẫn việc diễn giải các khái niệm không có tương tự cổ điển trực tiếp. Người học có thể tiếp cận ở nhiều mức độ, nhưng không nên biến nhận xét sư phạm này thành khẳng định rằng ai cũng sẽ thấy môn học dễ hoặc rằng các vấn đề nền tảng đã được giải quyết hoàn toàn.
Hiểu lầm 10
Vật lý lượng tử mang màu sắc thần bí, cho phép những hiện tượng “ma thuật” (ví dụ: ý nghĩ tạo ra thực tại, chữa bệnh bằng lượng tử…)
Thuật ngữ “lượng tử” đôi khi được dùng trong các tuyên bố ngoài phạm vi vật lý, chẳng hạn ý thức có thể trực tiếp tạo ra điều mong muốn hay một liệu pháp có thể chữa bệnh bằng cách “điều chỉnh năng lượng lượng tử”. Các tuyên bố như vậy không suy ra từ cơ học lượng tử và cần bằng chứng thực nghiệm độc lập. Vướng víu lượng tử cũng không hàm ý một liên kết tâm linh giữa mọi vật, còn vai trò của phép đo không cho phép kết luận rằng suy nghĩ của người quan sát tùy ý tạo ra thực tại.
Thực tế, vật lý lượng tử là một ngành khoa học tự nhiên nghiêm ngặt, hoàn toàn phi thần bí. Nó không đưa ra bất kỳ luận thuyết nào về ý nghĩa cuộc sống, về tâm linh hay thế giới bên kia. Những ứng dụng công nghệ của nó cũng rất thực tế: từ bán dẫn, laser, MRi cho đến máy tính lượng tử – không có chỗ cho “năng lượng tâm linh”. Khi nghe ai đó nhắc đến “lượng tử” ngoài ngữ cảnh vật lý, ta nên cảnh giác. Như câu nói hài hước trong giới khoa học: “Nếu bạn nghĩ bạn hiểu cơ học lượng tử, bạn sẽ dùng nó để xây transistor; nếu bạn không hiểu, bạn sẽ dùng nó để trị liệu bằng pha lê.” Nhiều nhà vật lý, trong đó có Sabine Hossenfelder, đã viết về cách phân biệt khoa học thực sự với giả khoa học mượn danh lượng tử (How to tell science from pseudoscience). Hossenfelder lưu ý công chúng nên đề phòng những từ thông dụng như “trường năng lượng lượng tử của cơ thể”, “sóng ý thức lượng tử” – đó không phải thuật ngữ có ý nghĩa trong vật lý, mà thường nhằm mục đích thương mại hoặc mê tín.
Tóm lại, cơ học lượng tử mô tả những hiệu ứng đã được kiểm nghiệm trong phạm vi xác định, như xuyên hầm hay vướng víu lượng tử. Nó không cung cấp cơ sở cho các tuyên bố về liên lạc siêu nhiên, chữa bệnh bằng ý niệm hoặc tùy ý thay đổi quá khứ. Khi mở rộng một kết luận ra ngoài phạm vi đã kiểm chứng, cần nêu rõ giả thiết và bằng chứng thay vì chỉ dựa vào thuật ngữ “lượng tử”.
Tài liệu tham khảo:
-
Sabine Hossenfelder – Understanding Quantum Mechanics #6: It’s not just a theory for small things. (2020) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #6: It’s not just a theory for small things.) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #6: It’s not just a theory for small things.)
-
Sabine Hossenfelder – Understanding Quantum Mechanics #1: It’s not about discreteness. (2020) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #1: It’s not about discreteness) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #1: It’s not about discreteness)
-
Sabine Hossenfelder – Understanding Quantum Mechanics #2: Superposition and Entanglement. (2020) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #2: Superposition and Entanglement) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #2: Superposition and Entanglement)
-
Carlo Rovelli – Interview “Consciousness is irrelevant to Quantum Mechanics”, IAI News (2022) (Consciousness is irrelevant to quantum mechanics | Carlo Rovelli » IAI TV)
-
Carlo Rovelli – Helgoland (trích dẫn trong bài “Quantum Physics and No Spirituality”, 2021) (Quantum Physics and No Spirituality — Carlo Rovelli and Helgoland | by Graham Pemberton | Medium)
-
Sabine Hossenfelder phát biểu về vướng víu lượng tử (phỏng theo video trên YT) (Spooky action at a distance not allowed?)
-
Sean Carroll – Blog “The Notorious Delayed-Choice Quantum Eraser” (2019) (The Notorious Delayed-Choice Quantum Eraser – Sean Carroll)
-
SciAm – Common Interpretation of Heisenberg’s Uncertainty Principle Is Proved False. (2012) (Common Interpretation of Heisenberg’s Uncertainty Principle Is Proved False | Scientific American)
-
Sabine Hossenfelder – Understanding Quantum Mechanics #4: It’s not as difficult as you think! (2020) (Sabine Hossenfelder: Backreaction: Understanding Quantum Mechanics #4: It’s not as difficult as you think! (The Bra-Ket))
-
Các nguồn khác: Physics 555 Course Notes – Quantum Misconceptions (Quantum Misconceptions — Phys 555 - Quantum Technologies), Hossenfelder’s blog on pseudoscience (How to tell science from pseudoscience), v.v. (được trích dẫn trong lời văn).